quần vợt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao dùng vợt đánh một quả bóng nhỏ qua lại trên một sân phẳng được chia đôi bởi một tấm lưới: "Quần vợt" là tên gọi tiếng Việt của môn thể thao tennis, thường được chơi giữa hai người (đánh đơn) hoặc hai cặp (đánh đôi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất đam mê chơi quần vợt từ khi còn nhỏ.
- Giải đấu quần vợt quốc tế sẽ được tổ chức vào tháng tới.
- Cô ấy dành hai giờ mỗi ngày để luyện tập quần vợt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sân quần vợt": chỉ địa điểm, công trình được xây dựng chuyên dụng để chơi môn này.
- Khu thể thao mới có tới ba sân quần vợt.
- "Vận động viên quần vợt": chỉ người chơi quần vợt chuyên nghiệp.
- Vận động viên quần vợt đó đã giành nhiều chức vô địch.
Biến thể và từ gần giống
- Tennis (danh từ): tên gọi quốc tế (có gốc tiếng Anh) của môn quần vợt, thường được dùng phổ biến.
- Luật chơi tennis khá phức tạp.
- Ten-nít (danh từ): cách phiên âm cũ của từ "tennis", đồng nghĩa với "quần vợt".
- Quần vợt sân cỏ (danh từ): một loại hình tennis truyền thống được chơi trên mặt sân làm bằng cỏ.
- Giải Wimbledon là giải quần vợt sân cỏ danh giá nhất.
Từ đồng nghĩa
- Tennis: tên gọi tiếng Anh của môn thể thao này.
- Ten-nít: từ cũ, ít dùng hơn, cùng chỉ môn quần vợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "quần vợt" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng như "chơi", "đánh", "tập luyện" kết hợp với danh từ "quần vợt").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt được xây dựng xung quanh từ "quần vợt").
- dt (cn. ten-nít) Môn thể thao dùng vợt mà đánh quả bóng nhỏ từ bên này sang bên kia một cái sân phẳng ngăn đôi bằng một cái lưới: Dự cuộc đấu quần vợt ở sân vận động.